Chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đang là một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều doanh nghiệp hiện nay. Với sự điều chỉnh và bổ sung liên tục, việc nắm bắt đúng nội dung và điều kiện áp dụng của chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, nâng cao sức cạnh tranh và tận dụng tối đa lợi ích từ hệ thống ưu đãi do Nhà nước ban hành. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu phân tích các trường hợp áp dụng thuế suất ưu đãi, các thời gian miễn giảm, các quy định mới liên quan đến Nghị quyết 198/2025/QH15 và các yếu tố quan trọng khác liên quan đến chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, đồng thời cung cấp những lưu ý thực tiễn cho kế toán viên và người làm pháp lý doanh nghiệp.
Giới thiệu về chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một tập hợp các quy định cho phép doanh nghiệp được ưu đãi về thuế trên cơ sở đáp ứng các điều kiện nhất định như địa bàn, ngành nghề, quy mô dự án, công nghệ ứng dụng hoặc mục tiêu xã hội. Trong bối cảnh thực thi các mục tiêu phát triển của nền kinh tế và đổi mới sáng tạo, chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp được xem là một công cụ hữu hiệu nhằm thu hút nguồn vốn đầu tư, khởi nghiệp, đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tăng trưởng bền vững. Chính sách này được cập nhật qua các văn bản luật và Nghị quyết nhằm điều chỉnh mức hiệu lực và phạm vi áp dụng cho từng giai đoạn. Việc nắm vững các nguyên tắc chung sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các cơ hội và rủi ro, từ đó lên kế hoạch tài chính và báo cáo thuế một cách chuẩn xác. Trong khuôn khổ bài viết, chúng ta sẽ đi vào từng nhóm nội dung cơ bản để bạn đọc có cái nhìn toàn diện và thực hành được ngay trong công tác kế toán hàng ngày.
Các mức thuế suất ưu đãi và đối tượng áp dụng của chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Phân tích các mức thuế suất và điều kiện áp dụng là bước đầu tiên để đánh giá mức độ ưu đãi mà doanh nghiệp có thể tiếp cận. Chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp được thiết kế với nhiều mức thuế suất khác nhau tùy thuộc vào đặc thù dự án, ngành nghề và địa bàn đầu tư. Việc nhận diện đúng mức thuế suất sẽ giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính và dự toán thuế một cách chuẩn xác, tránh sai sót và tối ưu hóa chi phí thuế. Dưới đây là các nhóm chính về thuế suất được quy định trong chính sách này, kèm theo phân tích tác động và cách áp dụng thực tế.
Trường hợp áp dụng thuế suất 10% trong thời gian 15 năm theo chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế suất 10% được áp dụng cho các trường hợp đặc thù nhằm khuyến khích các dự án có mức độ đổi mới và quy mô ảnh hưởng lớn. Cụ thể, một số nội dung được xem xét để áp dụng thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm gồm:
- Thu nhập từ thực hiện dự án đầu tư mới tại các địa bàn đặc biệt khó khăn hoặc khu công nghệ cao, khu kinh tế, hoặc các dự án có tác động lớn đến phát triển công nghệ và hạ tầng.
- Thu nhập từ thực hiện dự án đầu tư mới liên quan đến nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, ứng dụng công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao và đầu tư mạo hiểm cho công nghệ cao.
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh cơ sở ươm tạo công nghệ cao hoặc doanh nghiệp công nghệ cao, đầu tư phát triển hạ tầng đặc biệt quan trọng và sản xuất sản phẩm phần mềm, vật liệu tiên tiến, và các lĩnh vực công nghệ cao được ưu tiên đầu tư.
- Đầu tư phát triển công nghệ và sản xuất trong các lĩnh vực như bảo vệ môi trường, năng lượng tái tạo, và công nghệ sinh học, với điều kiện tuân thủ các quy định liên quan đến Luật Công nghệ cao và Luật Khoa học và công nghệ.
Việc áp dụng thuế suất 10% yêu cầu doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí cụ thể và có sự thẩm định của cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát từng tiêu chí nhằm đảm bảo đủ điều kiện, từ đó lên kế hoạch triển khai dự án với thời gian giải ngân và mục tiêu doanh thu phù hợp. Việc nhận diện đúng nội dung này giúp tối ưu hóa chi phí thuế và tối đa hóa lợi ích từ ưu đãi cho các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và các dự án quy mô lớn có tác động lan tỏa. Để biết thêm về cách ghi nhận chi phí sản xuất, bạn có thể tham khảo bài viết Hướng dẫn hạch toán tài khoản 627 chi phí sản xuất chung.
Trường hợp áp dụng thuế suất 10% cho các trường hợp xã hội và một số hoạt động khác theo chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Ngoài các trường hợp nêu trên, một số hoạt động mang tính xã hội hoặc thuộc diện đầu tư xã hội hoá được hưởng thuế suất ưu đãi 10% trong thời gian nhất định. Các nội dung điển hình có thể bao gồm:
- Thu nhập từ hoạt động xã hội hoá trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo nghề, y tế, văn hóa, thể thao và môi trường, nhằm thúc đẩy tiếp cận các dịch vụ xã hội chất lượng cao và bền vững.
- Thu nhập từ hoạt động đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở xã hội để bán, cho thuê hoặc cho thuê mua theo quy định của pháp luật.
- Thu nhập của các cơ quan báo chí và cơ quan xuất bản từ các hoạt động tiền đề cho sự phát triển của ngành truyền thông và xuất bản tại Việt Nam, theo khuôn khổ pháp lý hiện hành.
- Một số ngành liên quan đến nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp được ưu tiên ở mức thuế suất ưu đãi 10% nhằm hỗ trợ phát triển quản lý nguồn lực và chuỗi giá trị nông sản.
Việc áp dụng thuế suất 10% trong các trường hợp này giúp đảm bảo sự công bằng giữa các lĩnh vực khác nhau và khuyến khích đầu tư ở các hoạt động mang lại lợi ích xã hội và môi trường. Doanh nghiệp khi cân nhắc áp dụng cần phân tích toàn diện về lợi ích thuế, kết hợp với kế hoạch đầu tư và thời hạn dự kiến để tối ưu hoá kết quả tài chính và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành. Thông tin thêm về giảm thuế cho doanh nghiệp có thể xem tại Giảm thuế doanh nghiệp – Cách tối ưu chi phí, lợi nhuận.
Trường hợp áp dụng thuế suất 15%
Thuế suất 15% được áp dụng cho một số trường hợp đặc thù liên quan đến sản xuất nông nghiệp và thủy sản, thuộc phạm vi không ở địa bàn khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn. Đây là một biện pháp hỗ trợ ngành nông nghiệp và thủy sản có khả năng cạnh tranh, giúp doanh nghiệp giữ vững lãi suất và khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Bên cạnh đó, mức thuế này cũng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tối ưu hoá chi phí thuế khi tham gia vào chuỗi cung ứng nông sản và thủy sản, đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững và đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm cho nền kinh tế.
Trường hợp áp dụng thuế suất 17%
Thuế suất 17% dành cho một số dự án đầu tư mới tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc áp dụng cho các dự án có quy mô và công nghệ đặc thù. Những nhóm dự án có thể bao gồm:
- Ngành thép cao cấp và các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
- Sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ cho sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp và diêm nghiệp, nhằm nâng cao năng lực thiết bị và công nghệ trong chuỗi cung ứng.
- Thiết bị tưới tiêu và các hệ thống nông nghiệp tiến tiến nhằm tối ưu hoá hiệu suất sử dụng nguồn nước và tăng năng suất.
- Sản xuất, tinh chế thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản, hướng tới chu trình khép kín và đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Phát triển ngành nghề truyền thống, như một phần của chiến lược đa dạng hoá ngành nghề và nâng cao giá trị gia tăng của nền công nghiệp địa phương.
Việc áp dụng thuế suất 17% cho các dự án này giúp cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và yêu cầu về bền vững, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp có quy mô lớn và công nghệ cao khi đáp ứng được các tiêu chí đầu tư và thẩm định phù hợp với pháp luật hiện hành.
Một số lưu ý khác về các mức thuế suất ưu đãi
Trong thực tế, các trường hợp áp dụng thuế suất ưu đãi có thể chịu sự điều chỉnh bởi Thủ tướng hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, đặc biệt đối với các dự án quy mô lớn hoặc dự án cần thu hút vốn và công nghệ cao. Đặc biệt, các dự án được đặc biệt thu hút đầu tư có thể được xem xét kéo dài thời gian áp dụng ưu đãi hoặc điều chỉnh mức độ ưu đãi theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng:
- Thời gian áp dụng ưu đãi và mức độ ưu đãi có thể được điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu phát triển chung và tình hình kinh tế xã hội tại từng thời điểm.
- Các tiêu chí liên quan đến quy mô đầu tư, doanh thu và số lượng lao động là yếu tố then chốt làm căn cứ xét duyệt ưu đãi; việc chuẩn bị hồ sơ phù hợp và đầy đủ là điều kiện tiên quyết để được xem xét.
- Đối với các dự án công nghệ cao và nghiên cứu, doanh nghiệp nên chú trọng tới việc chứng minh tính khả thi, kỳ vọng tác động kinh tế và xã hội, cũng như năng lực thực thi dự án.
Những phân tích ở trên nhằm giúp bạn đọc hình dung rõ ràng hơn về phạm vi và cách áp dụng của chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trên thực tế. Đồng thời, nội dung này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp chặt chẽ giữa bộ máy kế toán, bộ phận pháp lý và ban lãnh đạo khi đánh giá và triển khai các dự án đầu tư có hưởng ưu đãi thuế. Việc nắm bắt đúng mức thuế suất và điều kiện sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hoá lợi ích và đồng thời đảm bảo tính tuân thủ cao nhất với quy định pháp luật. Tham khảo thêm về quyết toán thuế tại Quyết toán thuế Hướng dẫn thời gian thực hiện 2024.
Ưu đãi về thời gian miễn thuế, giảm thuế theo chính sách ưu đãi thu nhập doanh nghiệp
Một phần rất quan trọng của chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp là các quy định liên quan đến thời gian miễn thuế và thời gian giảm thuế. Việc xác định đúng thời hạn miễn giảm liên quan tới từng nhóm dự án giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính và quản lý dòng tiền hiệu quả. Dưới đây là các trường hợp chính và cách thức áp dụng phổ biến, nhằm mang lại sự ổn định và tối ưu hoá lợi ích cho doanh nghiệp trong giai đoạn triển khai dự án.
Đối với các dự án đầu tư quy định tại khoản 2 Điều 20 và mức miễn tối đa 6 năm
Đối với các dự án được đánh giá và phê duyệt theo quy định của Luật Đầu tư 2020, Thủ tướng có thể quyết định áp dụng mức miễn thuế tối đa không quá 6 năm và giảm 50% số thuế phải nộp tối đa không quá 13 năm tiếp theo. Điều này có nghĩa là trong suốt giai đoạn triển khai dự án, doanh nghiệp có thể hưởng mức miễn thuế lên đến 6 năm và mức giảm tối đa 50% trong 13 năm tiếp theo, với điều kiện thời gian và quy mô phù hợp với mục tiêu đầu tư và phạm vi ưu đãi được phê duyệt. Quy trình xem xét và quyết định phụ thuộc vào đánh giá của cơ quan quản lý nhà nước, dựa trên các tiêu chí như tác động kinh tế, tạo việc làm, công nghệ được ứng dụng và mức độ đóng góp cho ngân sách nhà nước. Việc nhận được sự chấp thuận này giúp doanh nghiệp ổn định dòng tiền và tối ưu hoá chi phí thuế trong suốt chu kỳ dự án, đặc biệt là các dự án công nghệ cao hoặc dự án hạ tầng quan trọng.
Miễn thuế tối đa 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp tối đa 9 năm tiếp theo cho một số dự án công nghệ cao và nông nghiệp công nghệ cao
Đối với các dự án được xem xét thuộc nhóm công nghệ cao hoặc nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, doanh nghiệp có thể được miễn thuế tối đa 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo. Điều này nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ và mở rộng quy mô, đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ vào chuỗi sản xuất. Các tiêu chí cụ thể để áp dụng nội dung này bao gồm yếu tố về quy mô đầu tư, công nghệ được áp dụng, và tác động tới hiệu quả sản xuất cũng như khả năng cạnh tranh toàn cầu của sản phẩm hoặc dịch vụ. Doanh nghiệp khi cân nhắc cần xác định rõ hồ sơ chứng minh tính khả thi và khả năng đạt được mục tiêu doanh thu hoặc số lượng lao động được tạo ra để đáp ứng yêu cầu thẩm định.
Miễn tối đa 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp tối đa 4 năm tiếp theo cho dự án tại khu công nghiệp và khu vực có ưu đãi
Đối với các dự án đầu tư mới hoạt động tại khu công nghiệp (trừ khu công nghiệp ở địa bàn thuận lợi) hoặc tại các địa bàn có điều kiện thuận lợi, doanh nghiệp có thể được miễn thuế tối đa 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp tối đa 4 năm tiếp theo. Điều này tạo ra lợi thế chi phí ban đầu cho doanh nghiệp khi xây dựng và vận hành cơ sở sản xuất, giúp giảm bớt gánh nặng thuế trong giai đoạn đầu tư và khi doanh thu đang trong giai đoạn hình thành. Tuy nhiên, các tiêu chí liên quan đến địa bàn, quy mô vốn, và tổng doanh thu tối thiểu cần được đáp ứng để đủ điều kiện hưởng ưu đãi. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng về kế hoạch đầu tư, cơ sở hạ tầng và chiến lược thị trường để tối ưu hóa thời gian và mức độ miễn giảm thuế.
Thời gian miễn thuế, giảm thuế đối với dự án đầu tư mới và thời điểm tính thuế
Thời gian miễn thuế, giảm thuế được tính từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế từ dự án đầu tư. Trường hợp dự án có giai đoạn 3 năm đầu chưa có thu nhập chịu thuế, thì thời gian miễn/giảm được xác định từ năm thứ 4. Trong khi đó, đối với dự án mở rộng hoặc dự án đầu tư có yếu tố đổi mới công nghệ mà đáp ứng các tiêu chí đặc thù, Thủ tướng hoặc cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét kéo dài thêm thời gian ưu đãi, tuy nhiên, thời gian kéo dài tối đa được quy định và không vượt quá giới hạn do pháp luật quy định. Việc triển khai đúng thời gian giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn lực, đồng thời đảm bảo sự cân đối giữa lợi ích doanh nghiệp và trách nhiệm với ngân sách nhà nước. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án công nghệ cao, dự án hạ tầng và các lĩnh vực có tác động lớn đến chuỗi sản xuất và nền kinh tế địa phương.
Đối với doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao khi mở rộng quy mô
Đối với các trường hợp đặc thù, khi doanh nghiệp công nghệ cao hoặc doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao thực hiện mở rộng quy mô sản xuất hoặc nâng cấp công nghệ, thời gian miễn/giảm thuế có thể được tính theo thời gian còn lại của chu kỳ ưu đãi cho dự án mới hoặc dự án đang hoạt động, nếu đáp ứng các tiêu chí do pháp luật quy định. Việc mở rộng có thể bao gồm tăng công suất, nâng cao hiệu quả sản xuất, hoặc ứng dụng công nghệ mới, tất cả các yếu tố này đều ảnh hưởng tới mức độ ưu đãi thuế và thời gian áp dụng. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch tài chính chi tiết và chuẩn bị hồ sơ chứng minh đầy đủ để được xem xét thẩm định một cách công bằng và đúng trình tự. Qua đó, doanh nghiệp có thể duy trì sự lắng đọng và ổn định nguồn lực tài chính trong suốt quá trình triển khai dự án và quá trình vận hành sau khi dự án đi vào sản xuất kinh doanh.
Các trường hợp giảm thuế khác theo chính sách ưu đãi thu nhập doanh nghiệp
Bên cạnh các quy định về thuế suất và thời gian miễn giảm, chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp còn bao gồm một số trường hợp giảm thuế khác nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh và chuyển giao công nghệ. Việc áp dụng các trường hợp giảm thuế này đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ các điều kiện cụ thể và có hồ sơ chứng minh phù hợp. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và ý nghĩa thực tiễn của chúng:
- Doanh nghiệp sản xuất, xây dựng, vận tải có số lượng lao động nữ cao sẽ được giảm thuế thu nhập doanh nghiệp bằng chi phí thêm cho lao động nữ, nhằm khuyến khích cân bằng giới và tạo động lực cho doanh nghiệp nâng cao môi trường làm việc.
- Doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động là người dân tộc thiểu số có thể được giảm thuế thu nhập doanh nghiệp bằng chi phí thêm cho lao động là người dân tộc thiểu số, nhằm thúc đẩy phân bổ nguồn lực và sự tham gia của các nhóm dân tộc vào quá trình sản xuất và kinh doanh.
- Doanh nghiệp chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh vực ưu tiên cho tổ chức hoặc cá nhân ở địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn có thể được giảm 50% số thuế thu nhập doanh nghiệp tính trên phần thu nhập từ chuyển giao công nghệ, nhằm khuyến khích việc chuyển giao công nghệ và tăng cường đổi mới sáng tạo tại những khu vực còn gặp khó khăn.
Những nội dung này góp phần đa dạng hóa các căn cứ giảm thuế và mở rộng phạm vi hỗ trợ cho các hoạt động mang lại lợi ích xã hội và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được thực hiện dựa trên hồ sơ minh chứng cụ thể và đúng quy trình thẩm định của cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo tính hợp lệ và hiệu quả của ưu đãi thuế.
Chuyển lỗ và cơ chế bù trừ thuế theo chính sách ưu đãi thu nhập doanh nghiệp
Chuyển lỗ là một yếu tố quan trọng trong quản trị thuế và kỳ vọng tối ưu hóa lợi ích thuế cho doanh nghiệp. Việc cho phép chuyển lỗ sang các năm sau giúp doanh nghiệp cân bằng giữa các giai đoạn có lãi và lỗ trong chu kỳ sản xuất và kinh doanh, đặc biệt là đối với các dự án đầu tư quy mô lớn hoặc thời gian triển khai dài. Dưới đây là các nội dung căn bản liên quan tới chuyển lỗ và các trường hợp liên quan:
Cách thức và thời hạn chuyển lỗ
Theo quy định phổ biến, doanh nghiệp có thể chuyển lỗ sang các năm sau và số lỗ này được trừ vào thu nhập tính thuế trong các năm tiếp theo. Thời hạn chuyển lỗ thường không quá 5 năm kể từ năm tiếp theo năm phát sinh lỗ. Điều này có nghĩa là, nếu một năm doanh nghiệp lỗ, các khoản lỗ này có thể được bù đắp với thu nhập của những năm sau để giảm thuế phải nộp trong các năm đó. Quy định này giúp thẩm định nguồn lực tài chính của doanh nghiệp và tối ưu hoá dòng tiền khi phải đối mặt với biến động doanh thu và chi phí.
Lưu ý khi áp dụng chuyển lỗ với các hoạt động đặc thù
Khi chuyển lỗ liên quan đến hoạt động chuyển nhượng bất động sản, chuyển nhượng dự án đầu tư, hoặc chuyển nhượng quyền tham gia dự án đầu tư, doanh nghiệp có thể được xem xét có một cơ chế bù trừ khác cho thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng này. Đồng thời, các trường hợp lỗ từ hoạt động chuyển nhượng quyền thăm dò và khai thác khoáng sản có thể được xử lý riêng biệt. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng các quy định liên quan đến chuyển lỗ có thể có các điều kiện bổ sung và cần sự thẩm định kỹ lưỡng của cơ quan thuế để đảm bảo việc chuyển lỗ được thực thi đúng với quy định hiện hành.
Các chính sách ưu đãi về thuế TNDN theo Nghị quyết 198/2025/QH15
Nghị quyết 198/2025/QH15 được ban hành và có hiệu lực từ ngày 17/5/2025, nhằm tạo cơ chế đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân, đồng thời mở ra một hệ thống ưu đãi mới cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN). Dưới đây là các chính sách nổi bật và ý nghĩa thực tiễn đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực kế toán và pháp lý:
Miễn thuế TNDN trong 02 năm và giảm 50% trong 04 năm tiếp theo đối với hoạt động khởi nghiệp sáng tạo
Chính sách này dành cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, công ty quản lý quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Mục tiêu là tạo đòn bẩy tài chính cho các doanh nghiệp trẻ, hiện thực hóa ý tưởng đổi mới và thúc đẩy tạo dựng hệ sinh thái khởi nghiệp. Việc miễn 2 năm và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo giúp giảm áp lực chi phí thuế, từ đó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tập trung đẩy mạnh hoạt động R&D, thương mại hoá sản phẩm và mở rộng thị trường. Doanh nghiệp cần có đầy đủ hồ sơ chứng minh tính mới và khả năng tăng trưởng nhanh, cũng như khả năng tạo tác động tích cực cho nền kinh tế địa phương and quốc gia.
Miễn thuế TNDN đối với khoản thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần, vốn góp, quyền góp vốn, quyền mua cổ phần và quyền mua vốn góp vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo
Đây là một cơ chế khuyến khích quan trọng giúp doanh nghiệp khởi nghiệp và các nhà đầu tư dễ dàng tham gia vào hệ sinh thái khởi nghiệp, nhất là khi họ muốn chuyển nhượng hoặc huy động vốn từ cổ đông. Việc miễn thuế trong các trường hợp này giúp hạn chế chi phí thành lập và vận hành, đồng thời tạo điều kiện cho các hoạt động đầu tư mạo hiểm và đổi mới sáng tạo phát triển mạnh hơn. Tuy nhiên, các điều kiện cụ thể và phạm vi miễn cần được làm rõ trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và kế hoạch đầu tư để bảo đảm tính hợp lệ và khả thi của ưu đãi.
Miễn thuế TNDN cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu
Đây là một biện pháp hỗ trợ nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực DNVVN, tăng khả năng cạnh tranh và đóng góp cho tăng trưởng kinh tế địa phương. Việc miễn thuế trong 3 năm đầu giúp doanh nghiệp trẻ vượt qua giai đoạn đầu, xây dựng năng lực sản xuất, mở rộng quy mô và hình thành mạng lưới cung ứng. Đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng hoặc hoạt động trong các ngành công nghệ cao và chuyển giao công nghệ, cơ chế này có thể kết hợp với các ưu đãi khác để tối ưu hoá chi phí thuế trong thời gian đầu tư và trong suốt thời gian hoạt động.
Chi phí đào tạo và đào tạo lại nhân lực được tính vào chi phí được trừ khi tính thu nhập chịu thuế khi tính thuế TNDN
Việc cho phép trừ chi phí đào tạo và đào tạo lại nhân lực có tác động tích cực đến chất lượng nguồn nhân lực và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo Nghị quyết 198/2025/QH15, chi phí này có thể được xem xét như một phần chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, từ đó làm giảm số thuế phải nộp và tăng cường động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào nâng cao trình độ và năng lực của đội ngũ nhân sự. Doanh nghiệp cần lưu ý lưu giữ đầy đủ chứng từ liên quan đến hoạt động đào tạo, chương trình học, chi phí và kết quả áp dụng để phục vụ cho quá trình kế toán và kiểm tra sau này. Tham khảo thêm chi tiết về hạch toán lương tháng 13 tại Hạch toán lương tháng 13 – Hướng dẫn chi tiết và lưu ý.
Lưu ý quan trọng: Chính sách hỗ trợ nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo Nghị quyết 198/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 17/5/2025. Doanh nghiệp được trích tối đa 20% thu nhập tính thuế để lập quỹ phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; được tính vào chi phí được trừ để xác định thu nhập chịu thuế cho hoạt động R&D; và Nhà nước sẽ bố trí nền tảng số, phần mềm kế toán miễn phí cho doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh
Kinh nghiệm thực tiễn và lưu ý áp dụng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Để tối ưu hoá lợi ích từ chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp cần thực hiện một chu trình rà soát và lên kế hoạch chặt chẽ, bao gồm:
- Đánh giá lại danh mục dự án và địa bàn nhằm xác định các trường hợp có khả năng hưởng ưu đãi thuế với mức 10%, 15% hoặc 17% tùy thuộc đặc thù dự án và hoàn cảnh địa lý.
- Chủ động chuẩn bị hồ sơ chứng minh điều kiện, đặc biệt đối với các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp sáng tạo, nhằm tăng khả năng được phê duyệt trước khi triển khai.
- Thiết lập một hệ thống kiểm soát chi phí và kế toán chi phí đào tạo, nghiên cứu và phát triển để tận dụng tối đa chi phí được trừ thuế theo đúng quy định của pháp luật.
- Xây dựng kế hoạch chuyển lỗ và bù đắp thu nhập chịu thuế hợp lý, đảm bảo tuân thủ thời hạn và điều kiện quy định để tối ưu hoá ngân sách thuế.
- Liên tục cập nhật các văn bản pháp lý liên quan đến Nghị quyết 198/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn mới để điều chỉnh chiến lược ưu đãi thuế cho các dự án đang triển khai.
Trong quá trình áp dụng, doanh nghiệp cần luôn đảm bảo việc ghi nhận đúng đắn các chứng từ, hồ sơ và báo cáo thuế để thuận tiện cho quá trình kiểm tra, đối chiếu và hoàn thuế hoặc hoàn trả thuế khi có yêu cầu. Việc tuân thủ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng được tối đa các cơ hội ưu đãi và đồng thời đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp của hoạt động kế toán và pháp lý. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về kê khai và dịch vụ thuế để hỗ trợ quá trình này tại Dịch vụ kê khai thuế, giảm rủi ro, tối ưu chi phí, đơn giản và Kê khai thuế nhanh – Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp.
Để tiếp tục cập nhật và khai thác thông tin chi tiết liên quan đến các bài viết và nội dung về thuế TNDN, bạn đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website liên quan đến kế toán và pháp luật doanh nghiệp. Đọc thêm các bài viết liên quan và cập nhật kiến thức mới nhất tại Kế toán ATS.







