5/5 - (403 bình chọn)

Tài khoản 418 – Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu, là một tài khoản quen thuộc nhưng cũng có nhiều điểm cần lưu ý trong quá trình hạch toán, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về tài khoản 418, từ khái niệm, bản chất, kết cấu, nguyên tắc quản lý đến các phương pháp hạch toán cụ thể theo Thông tư 200 và 133, cùng với những kinh nghiệm thực tế để kế toán viên và chủ doanh nghiệp có thể áp dụng một cách hiệu quả.

Hạch toán tài khoản 418 chi tiết theo thông tư 133 và 200
Hạch toán tài khoản 418 chi tiết theo thông tư 133 và 200

Khái niệm và bản chất tài khoản 418

Tài khoản 418 dùng để phản ánh các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, ngoài những quỹ đã được quy định cụ thể trong hệ thống tài khoản kế toán. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, tài khoản này có tên là “TK 418 – Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu”; còn theo Thông tư 133/2016/TT-BTC là “TK 418 – Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu”. Sự khác biệt về tên gọi không làm thay đổi bản chất và cách sử dụng tài khoản.

TK 418 có chức năng theo dõi số hiện có và biến động tăng, giảm của các quỹ này trong kỳ kế toán. Các quỹ chủ yếu được hình thành từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (TK 421) và việc trích lập, sử dụng phải tuân thủ quy định tài chính hiện hành cũng như quyết định của chủ sở hữu hoặc các cấp quản lý có thẩm quyền.

Khái niệm và bản chất tài khoản 418
Khái niệm và bản chất tài khoản 418

Các loại quỹ có thể hạch toán vào TK 418

Điểm đặc biệt của Thông tư 200 và 133 là không đưa ra danh sách cụ thể các loại quỹ được hạch toán vào tài khoản 418. Thay vào đó, thông tư trao quyền tự chủ cho doanh nghiệp trong việc mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 để theo dõi chi tiết từng loại quỹ, miễn là đảm bảo tuân thủ các quy định chung về kế toán.

Trong thực tế, có rất nhiều loại quỹ có thể được hạch toán vào tài khoản 418, tùy thuộc vào điều lệ và nghị quyết của chủ sở hữu. Một số ví dụ điển hình thường gặp bao gồm: quỹ khen thưởng, phúc lợi đặc biệt (được tách riêng khỏi quỹ khen thưởng chung 353), các quỹ dự trữ, quỹ nghiên cứu – phát triển, quỹ ổn định thu nhập, và các quỹ mang tính chất “không bắt buộc theo luật, nhưng được chủ sở hữu quyết định trích lập từ lợi nhuận sau thuế”.

Nguyên tắc chung để xác định một loại quỹ có được hạch toán vào tài khoản 418 hay không là: quỹ đó phải được hình thành từ lợi nhuận sau thuế, thuộc vốn chủ sở hữu, và không được xếp vào bất kỳ tài khoản quỹ nào đã được thiết kế riêng trong hệ thống kế toán. Điều này đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc phản ánh nguồn vốn của doanh nghiệp.

Kết cấu và nội dung phản ánh TK 418

Kết cấu của tài khoản 418 tương đối đơn giản, nhưng lại mang ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi và quản lý các quỹ. Theo quy định tại khoản 2 Điều 72 Thông tư 200 và các hướng dẫn song song của Thông tư 133, tài khoản 418 có hai mặt:

  • Bên Nợ: ghi nhận tình hình chi tiêu, sử dụng các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu. Điều này bao gồm các khoản chi bằng tiền trực tiếp từ quỹ, việc chuyển nhượng quỹ để tăng vốn đầu tư của chủ sở hữu, và các khoản giảm quỹ khác theo quy định.
  • Bên Có: ghi nhận sự tăng lên của quỹ do được trích lập từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (TK 421), hoặc do các điều chỉnh khác làm tăng quỹ theo quyết định của chủ sở hữu.

Số dư cuối kỳ của tài khoản 418 luôn là số dư bên Có, và phản ánh tổng số quỹ thuộc vốn chủ sở hữu hiện có của doanh nghiệp đến thời điểm kết thúc kỳ kế toán. Số dư này là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.

Nguyên tắc và yêu cầu quản lý

Để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch trong quá trình sử dụng tài khoản 418, doanh nghiệp cần tuân thủ một số nguyên tắc và yêu cầu quản lý cơ bản. Trước hết, tài khoản 418 chỉ được sử dụng để phản ánh các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu, và tuyệt đối không được hạch toán các khoản nợ phải trả, dự phòng, hoặc chi phí.

Thứ hai, việc trích lập các quỹ này phải được thực hiện sau khi đã nộp đầy đủ thuế thu nhập doanh nghiệp, từ nguồn lợi nhuận sau thuế. Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp không sử dụng các khoản thuế chưa nộp để trích lập quỹ, tránh vi phạm pháp luật.

Thứ ba, việc sử dụng các quỹ phải đúng mục đích, và tuân thủ theo các quy định của pháp luật chuyên ngành (nếu có), hoặc theo điều lệ doanh nghiệp, nghị quyết Đại hội đồng cổ đông/Hội đồng thành viên, hoặc quyết định của chủ sở hữu.

Cuối cùng, doanh nghiệp có quyền mở thêm tài khoản cấp 2, cấp 3 cho tài khoản 418 để theo dõi chi tiết từng loại quỹ, mà không cần phải xin phép Bộ Tài chính, miễn là việc mở thêm này không làm thay đổi nội dung của tài khoản cấp 1. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp muốn bổ sung tài khoản cấp 1, cấp 2 hoặc thay đổi tên, ký hiệu, nội dung hạch toán ở cấp đó, thì phải được Bộ Tài chính chấp thuận bằng văn bản trước khi thực hiện.

Phương pháp hạch toán chủ yếu với TK 418 (Thông tư 200)

Thông tư 200 đưa ra ba phương pháp hạch toán chủ yếu với tài khoản 418

Phương pháp hạch toán chủ yếu với TK 418
Phương pháp hạch toán chủ yếu với TK 418

Trích lập quỹ từ lợi nhuận sau thuế

  • Định khoản: Nợ TK 421 – Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối; Có TK 418 – Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu.
  • Ý nghĩa: Giảm lợi nhuận chưa phân phối, tăng số quỹ thuộc vốn chủ sở hữu.

Sử dụng quỹ (chi bằng tiền)

  • Định khoản: Nợ TK 418 – Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu; Có TK 111 – Tiền mặt, TK 112 – Tiền gửi ngân hàng.
  • Ý nghĩa: Giảm số quỹ, giảm số tiền mặt hoặc tiền gửi ngân hàng.

Bổ sung vốn điều lệ từ các quỹ khác

  • Định khoản: Nợ TK 418 – Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu; Có TK 4111 – Vốn đầu tư của chủ sở hữu (Vốn góp của chủ sở hữu).
  • Ý nghĩa: Chuyển một phần số quỹ thành vốn góp chính thức, làm tăng quy mô vốn điều lệ của doanh nghiệp.

Phương pháp hạch toán theo Thông tư 133 (DN nhỏ và vừa)

Thông tư 133, mặc dù dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhưng về bản chất vẫn kế thừa và không thay đổi các nguyên tắc hạch toán cơ bản của Thông tư 200. Tuy nhiên, thông tư này có bổ sung thêm một số hướng dẫn chi tiết để phù hợp với đặc thù của đối tượng áp dụng.

Phương pháp hạch toán theo Thông tư 133
Phương pháp hạch toán theo Thông tư 133

Dùng quỹ để đầu tư TSCĐ, XDCB hoàn thành

  • Định khoản: Nợ TK 211 – Tài sản cố định (hoặc TK 213); Có TK 241 – Xây dựng cơ bản dở dang (nếu là XDCB), Có TK 111, 112 (nếu mua TSCĐ bằng tiền). Đồng thời: Nợ TK 418; Có TK 411 – Vốn đầu tư của chủ sở hữu.
  • Ý nghĩa: Phản ánh việc hình thành TSCĐ, XDCB từ nguồn vốn chủ sở hữu, và chuyển hóa từ “quỹ” sang “vốn đầu tư”.

Phát hành thêm cổ phiếu từ quỹ (công ty cổ phần)

  • Định khoản: Nợ TK 418; Nợ TK 4112 – Thặng dư vốn cổ phần; Có TK 4111 – Vốn góp của chủ sở hữu; Có TK 4112 – Thặng dư vốn cổ phần (nếu có chênh lệch).
  • Ý nghĩa: Cơ cấu lại các thành phần của vốn chủ sở hữu khi phát hành thêm cổ phiếu từ nguồn quỹ.

Lưu ý thực tiễn khi sử dụng TK 418

Trong quá trình sử dụng tài khoản 418, kế toán viên và chủ doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm sau:

  • Ranh giới giữa TK 418 và các TK quỹ khác: cần phân biệt rõ ràng giữa các quỹ được hạch toán trên TK 418 và các quỹ đã được quy định cụ thể trong hệ thống tài khoản kế toán.
  • Hồ sơ pháp lý: cần chuẩn bị đầy đủ các hồ sơ pháp lý, bao gồm nghị quyết ĐHĐCĐ/HĐTV, quyết định của chủ sở hữu, để làm căn cứ cho việc trích lập và sử dụng quỹ.
  • Kiểm soát thuế: cần phân loại chính xác các khoản chi từ TK 418, tránh bị điều chỉnh khi quyết toán thuế.
  • Báo cáo tài chính: cần thuyết minh rõ ràng về các quỹ được hạch toán trên TK 418 trong Thuyết minh Báo cáo tài chính.
Lưu ý thực tiễn khi sử dụng TK 418
Lưu ý thực tiễn khi sử dụng TK 418

Hy vọng những thông tin chi tiết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tài khoản 418 và áp dụng nó một cách hiệu quả trong hoạt động kế toán của doanh nghiệp.

Để hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến kế toán, thuế và quản lý tài chính doanh nghiệp, đừng ngần ngại truy cập và tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu tại website Kế toán ATS

Có thể bạn quan tâm: 

Gọi điện thoại
0799233886
Chat Zalo